
Jorge Jiménez là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Wisla Plock.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
361Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 361 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 85% | 57% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/96 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,64 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/25 | 1 | 3/6 | — | 6,25 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 0-5 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 20/23 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 3/5 | — | 6,60 |
| 31/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 3 | 6/11 | — | 6,32 |
| 26/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 04/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | — | — | 6,78 |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật52
- Tư duy67
- Sức mạnh39
- Thể lực34