
Afonso Silva là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Wisla Plock.
Tiểu sử Afonso Silva
Afonso Silva là hậu vệ 22 tuổi, thi đấu cho Wisla Plock và mang quốc tịch Portugal. Mùa 2026-2027 ghi nhận 7 trận và 622 phút thi đấu, điểm trung bình 5,81, trong đó VĐQG Ba Lan có 6 trận và Cúp Ba Lan có 1 trận. Ngày 12/08/2026, cầu thủ chuyển nhượng từ FC Felgueiras 1932 đến Wisla Plock. Giá trị thị trường đạt 800 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
712Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 622 | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 86% | 69% | 1 | 0 | 6,88 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 622 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 342/395 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/46 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/89 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 1 | 7/9 | — | 7,53 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 52/61 | 2 | 11/15 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 36/42 | 5 | 13/18 | V | 7,66 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 52/62 | 1 | 8/10 | — | 6,76 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 37/41 | 2 | 3/6 | — | 6,74 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 61/68 | 1 | 12/18 | — | 7,35 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 0-5 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/73 | 1 | 8/13 | — | 5,64 |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Oliveirense | T 5-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,37 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 3/7 | — | 5,80 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/21 | 2 | 3/5 | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 550 nghìn € |
| 23/06/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | FC Felgueiras 1932 | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2023 | Vitoria SC Guimaraes U19 | FC Felgueiras 1932 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Paços de Ferreira U17 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Paços de Ferreira U15 | FC Paços de Ferreira U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AC Alfenense Formação | FC Paços de Ferreira U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh74
- Thể lực61