
Kyriakos Savvidis là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Wisla Plock.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
67Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 33% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/42 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,81 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,86 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 3-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/2 | — | 6,03 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | 0/2 | — | 6,37 |
| 31/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/21 | 3 | 6/7 | — | 6,91 |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Bruk Bet Termalica | T 3-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 2 | 3/5 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/05/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/09/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/06/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/12/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/05/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/05/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 06/02/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/05/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/12/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/12/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 25/06/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 22/06/2022 | 27 | 475 nghìn € |
| 15/12/2022 | 27 | 525 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2025 | 30 | 750 nghìn € |
| 18/09/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 375 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 375 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh53
- Thể lực47