
Łukasz Sekulski là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Wisla Plock.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
494Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
247Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 430 | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 57% | 46% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 430 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/73 (57%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/56 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 3/7 | — | 6,47 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 1/4 | — | 6,32 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 2-0 | 82 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/15 | 0 | 3/11 | — | 7,78 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 2 | 6/13 | — | 6,13 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/11 | 0 | 5/8 | — | 7,01 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 4/4 | — | 6,67 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 0-5 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 3/5 | — | 6,28 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 26/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/3 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/12/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/01/2013 | 22 | 125 nghìn € |
| 12/08/2013 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/03/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/01/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/03/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/07/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/01/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/07/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 15/01/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/06/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/10/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/12/2018 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/02/2019 | 28 | 125 nghìn € |
| 28/06/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/01/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/08/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 23/02/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 14/10/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 31 | 450 nghìn € |
| 06/04/2022 | 31 | 550 nghìn € |
| 13/06/2022 | 31 | 650 nghìn € |
| 28/09/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 15/11/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 29/03/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 02/04/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 05/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực54