Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Łukasz Sekulski

Wisla PlockTiền đạoPOL
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Łukasz Sekulski là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Wisla Plock.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
494Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
247Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—9543010012557%46%006,65
Cúp Ba Lan2026-2027—116410000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 430 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/73 (57%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
13
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/56 (46%)
Không chiến thắng / thua
13 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Łukasz Sekulski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 1-059000003/513/7—6,47
09/10/2026VĐQG Ba Lan@ KS Wieczysta KrakowB 0-359001108/1001/4—6,32
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinT 2-082103209/1503/11—7,78
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 3-172001016/926/13—6,13
08/09/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinH 1-170002216/1105/8—7,01
28/08/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceB 0-234004006/1004/4—6,67
23/08/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 0-519000002/603/5—6,28
08/08/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 1-2dự bị00000—0———
31/07/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 0-08001000/200/1—6,50
26/07/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 2-127000002/511/3—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 50 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/20101950 nghìn €
27/12/20102050 nghìn €
06/01/201322125 nghìn €
12/08/201322150 nghìn €
23/03/201524150 nghìn €
29/06/201524200 nghìn €
09/01/201625150 nghìn €
27/03/201625150 nghìn €
23/07/201625150 nghìn €
20/01/201726250 nghìn €
04/07/201726200 nghìn €
15/01/201827300 nghìn €
05/06/201827300 nghìn €
14/10/201827250 nghìn €
19/12/201828250 nghìn €
20/02/201928125 nghìn €
28/06/201928250 nghìn €
14/01/202029250 nghìn €
17/08/202029200 nghìn €
23/02/202130200 nghìn €
29/06/202130200 nghìn €
14/10/202130300 nghìn €
30/12/202131450 nghìn €
06/04/202231550 nghìn €
13/06/202231650 nghìn €
28/09/202231450 nghìn €
15/11/202232300 nghìn €
29/03/202332200 nghìn €
08/06/202332200 nghìn €
04/12/202333250 nghìn €
20/06/202433200 nghìn €
04/12/202434150 nghìn €
02/04/202534100 nghìn €
05/06/202534100 nghìn €
07/12/202535100 nghìn €
03/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy53
  • Sức mạnh39
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com