
Dion Gallapeni là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Wisla Plock.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
22Trận ra sân
17Đá chính
1.646Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 582 | 0 | 0 | 1 | 9 | 1 | 79% | 50% | 2 | 0 | 6,50 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 301 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 62% | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 8 | 7 | 673 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 79% | 58% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 582 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/248 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 7/26 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/105 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/166 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/43 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 673 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/228 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/102 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 36
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/38 | 3 | 6/14 | — | 6,91 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 2/5 | — | 5,77 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Áo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/41 | 1 | 6/11 | — | 6,02 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Israel | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/22 | 3 | 4/6 | — | 7,09 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Áo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/56 | 2 | 8/17 | — | 5,64 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ireland | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/47 | 2 | 9/9 | — | 6,82 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 4 | 9/17 | — | 6,62 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 3-1 | 81 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 35/39 | 6 | 11/19 | — | 7,70 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/27 | 3 | 8/12 | — | 6,20 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 2 | 2/8 | V | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2023 | 18 | 10 nghìn € |
| 16/11/2023 | 18 | 10 nghìn € |
| 20/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/06/2025 | 20 | 650 nghìn € |
| 25/09/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Widzew lodz | Wisla Plock | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2026 | Wisla Plock | Widzew lodz | Cho mượn | — |
| 15/02/2026 | Widzew lodz | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Prishtina | Widzew lodz | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 03/01/2023 | Prishtina U19 | Prishtina | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh60
- Thể lực42