Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dion Gallapeni

Wisla PlockTiền vệ
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Dion Gallapeni là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Wisla Plock.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

22Trận ra sân
17Đá chính
1.646Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—965820019179%50%206,50
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—433010002080%62%006,39
Cúp Ba Lan2026-2027—119000200——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—876730003179%58%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 582 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/248 (79%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/26 (26%)
Chuyền dài chính xác
11/24 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
3
Phá bóng
30
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/105 (50%)
Không chiến thắng / thua
12 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 34
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/166 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/20 (15%)
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/43 (62%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 673 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
182/228 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/15 (33%)
Chuyền dài chính xác
6/20 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/102 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 36
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dion Gallapeni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 1-0900010229/3836/14—6,91
09/10/2026VĐQG Ba Lan@ KS Wieczysta KrakowB 0-3310000021/2502/5—5,77
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 1-1900000132/4116/11—6,02
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IsraelH 0-0310010121/2234/6—7,09
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÁoB 1-3900000044/5628/17—5,64
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IrelandT 1-0900010136/4729/9—6,82
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinT 2-0900010025/3149/17—6,62
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 3-1810111235/39611/19—7,70
08/09/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinH 1-1900020017/2738/12—6,20
28/08/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceB 0-2560000120/2322/8V6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20231810 nghìn €
16/11/20231810 nghìn €
20/06/202419150 nghìn €
05/12/202419250 nghìn €
04/06/202520650 nghìn €
25/09/2025201,0 triệu €
07/12/2025202,5 triệu €
03/06/2026214,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Widzew lodzWisla PlockHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2026Wisla PlockWidzew lodzCho mượn—
15/02/2026Widzew lodzWisla PlockChuyển nhượng—
30/06/2025PrishtinaWidzew lodzHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
03/01/2023Prishtina U19PrishtinaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh60
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com