Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dani Pacheco

Wisla PlockTiền vệESP
35Tuổi
168Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Dani Pacheco là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Wisla Plock.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
232Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—332320012086%35%106,92

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/118 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/15 (33%)
Chuyền dài chính xác
15/23 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dani Pacheco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/08/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 1-2600120337/3903/6—7,70
31/07/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 0-0820000230/3612/7—6,80
26/07/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 2-1900000035/4301/4V6,26
10/05/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinB 0-4250000217/2011/1—6,89
03/05/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 0-3320011122/2611/3—6,38
26/04/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomB 0-1730000321/2815/6—7,07
19/04/2026VĐQG Ba Lan@ Bruk Bet TermalicaT 3-1890100349/5713/8—7,70
10/04/2026VĐQG Ba Lanvs Lechia GdanskT 1-0720010222/2911/3V6,89
04/04/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 0-1230000011/1304/7—6,66
22/03/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokT 2-120000003/701/2V6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 50 nghìn €2008: 100 nghìn €2008: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 1,5 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20072026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/20071650 nghìn €
20/01/200817100 nghìn €
11/07/200817100 nghìn €
04/07/201120100 nghìn €
24/08/201120600 nghìn €
04/02/201221600 nghìn €
16/06/201322500 nghìn €
07/10/201322500 nghìn €
05/02/201423600 nghìn €
03/08/2014231,5 triệu €
07/01/2015241,0 triệu €
30/06/2015241,0 triệu €
21/02/2016251,0 triệu €
14/07/2016251,0 triệu €
23/01/2017261,0 triệu €
28/06/2017261,5 triệu €
16/08/2017261,0 triệu €
31/12/201726800 nghìn €
29/05/201827800 nghìn €
18/02/2019281,0 triệu €
28/06/201928800 nghìn €
19/12/201928800 nghìn €
07/04/202029650 nghìn €
07/10/202029500 nghìn €
02/11/202029400 nghìn €
18/03/202130300 nghìn €
23/06/202130200 nghìn €
10/01/202231200 nghìn €
06/04/202231300 nghìn €
13/06/202231300 nghìn €
28/09/202231200 nghìn €
15/11/202231350 nghìn €
08/06/202332350 nghìn €
05/10/202332200 nghìn €
28/12/202332250 nghìn €
06/06/202433250 nghìn €
04/12/202433200 nghìn €
05/06/202534200 nghìn €
07/12/202534200 nghìn €
03/06/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy66
  • Sức mạnh46
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com