Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcus Haglind Sangre

Wisla PlockHậu vệSWE
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Marcus Haglind Sangre là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Wisla Plock.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—10109001009588%52%206,71
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
460/520 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/31 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
5
Phá bóng
38
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/85 (52%)
Không chiến thắng / thua
20 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcus Haglind Sangre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 1-0900010053/6213/5—7,37
09/10/2026VĐQG Ba Lan@ KS Wieczysta KrakowB 0-3900010163/6513/9—6,55
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinT 2-0900000039/4327/12—7,20
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 3-1900010038/4602/6—6,38
08/09/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinH 1-1901022147/5626/8V7,16
28/08/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceB 0-2900000044/5036/12—6,50
23/08/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 0-5900021165/7513/7—6,23
08/08/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 1-2900011034/3613/8V5,80
31/07/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 0-0900000235/4205/7—7,03
26/07/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 2-1900011042/4537/11—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/202025300 nghìn €
04/07/202126250 nghìn €
28/12/202126250 nghìn €
28/06/202227200 nghìn €
27/12/202227225 nghìn €
26/06/202328275 nghìn €
07/12/202328300 nghìn €
20/06/202429300 nghìn €
04/12/202429300 nghìn €
05/06/202530300 nghìn €
25/09/202530400 nghìn €
07/12/202530450 nghìn €
03/06/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh60
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com