
U20 Nga
Russia
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ivan·Budachev | Thủ môn | 25 |
| 12 | Stanislav Agkatsev | Thủ môn | 24 |
| 23 | Denis Adamov | Thủ môn | 28 |
| 3 | Nikita Karmaev | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Ilya Kuzmichev | Hậu vệ | 38 |
| 5 | Danil Krugovoy | Hậu vệ | 28 |
| 5 | Danila Prokhin | Hậu vệ | 25 |
| 14 | Pavel Maslov | Hậu vệ | 26 |
| 17 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ | 25 |
| 2 | Daniil Khlusevich | Tiền vệ | 25 |
| 5 | Artem Golubev | Tiền vệ | 27 |
| 6 | Ruslan Litvinov | Tiền vệ | 25 |
| 6 | Aleksandr Chernikov | Tiền vệ | 26 |
| 7 | Maksim Mukhin | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Konstantin Maradishvili | Tiền vệ | 26 |
| 14 | Kirill Kravtsov | Tiền vệ | 24 |
| 16 | Nikita Iosifov | Tiền vệ | 25 |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ | 26 |
| 21 | Danil Prutsev | Tiền vệ | 26 |
| 22 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ | 23 |
| 7 | Aleksandr Lomovitskiy | Tiền đạo | 28 |
| 9 | Fedor Chalov | Tiền đạo | 28 |
| 9 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo | 24 |
| 10 | Timur Suleymanov | Tiền đạo | 26 |
| 11 | Shapi Suleymanov | Tiền đạo | 26 |
| 17 | Vyacheslav Grulev | Tiền đạo | 27 |
| 17 | Kirill Klimov | Tiền đạo | 25 |
| 19 | Daniil Lesovoy | Tiền đạo | 28 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình U20 Nga có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U20 Nga có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 26,2; đắt giá nhất là Konstantin Tyukavin (tiền đạo, 17,0 triệu €).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:53 22/10/2026 (giờ Việt Nam).