Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shapi Suleymanov

Sporting Kansas CityTiền đạoRUS
26Tuổi
171Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Shapi Suleymanov là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Sporting Kansas City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
13Đá chính
1.153Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1153Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—24131.15310124987%55%206,50

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.153 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/24
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
381/433 (87%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
9/35 (25%)
Chuyền dài chính xác
15/23 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
10
Phá bóng
18
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/96 (55%)
Không chiến thắng / thua
13 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 37
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shapi Suleymanov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Real Salt LakeB 1-3dự bị00000—0———
15/10/2026MLS@ Nashville SCB 0-4900011126/3103/8—5,99
11/10/2026MLSvs Portland TimbersH 3-38000006/801/1—6,85
02/10/2026MLS@ Seattle SoundersB 1-214000018/912/2—6,60
27/09/2026MLS@ Houston DynamoT 2-0dự bị00000—0———
13/09/2026MLSvs Los Angeles FCT 3-15000001/20——6,32
06/09/2026MLS@ FC DallasB 3-4320020216/1801/2—6,78
30/08/2026MLSvs Vancouver WhitecapsB 0-3660010017/1903/7—6,62
24/08/2026MLS@ Atlanta UnitedB 1-2900010226/3012/4—5,93
20/08/2026MLSvs St. Louis City SCH 1-1260000019/2012/2—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 275 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 2,8 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 6,5 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/201616275 nghìn €
31/05/201717300 nghìn €
01/10/201717500 nghìn €
22/12/201718500 nghìn €
05/06/201818500 nghìn €
14/10/201818800 nghìn €
19/12/2018192,8 triệu €
23/04/2019194,0 triệu €
13/06/2019196,0 triệu €
09/09/2019196,5 triệu €
22/12/20192012,0 triệu €
07/04/20202011,0 triệu €
28/07/20202011,0 triệu €
18/10/20202010,0 triệu €
28/12/2020219,0 triệu €
12/04/2021218,0 triệu €
01/06/2021216,0 triệu €
14/09/2021215,0 triệu €
03/01/2022223,5 triệu €
30/03/2022223,5 triệu €
31/05/2022223,5 triệu €
23/09/2022223,0 triệu €
19/12/2022232,8 triệu €
28/05/2023232,5 triệu €
20/09/2023232,0 triệu €
19/12/2023242,0 triệu €
29/05/2024242,0 triệu €
17/12/2024251,8 triệu €
16/04/2025252,0 triệu €
04/06/2025252,5 triệu €
10/12/2025252,5 triệu €
01/06/2026262,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2025Aris ThessalonikiSporting Kansas CityHết hạn mượn 2.4M €2,4 triệu €
02/07/2024FK KrasnodarAris ThessalonikiHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2024Aris ThessalonikiFK KrasnodarCho mượn—
07/09/2023FK KrasnodarAris ThessalonikiChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
29/06/2023Hapoel Beer ShevaFK KrasnodarCho mượn—
16/08/2022FK KrasnodarHapoel Beer ShevaChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
29/06/2022GiresunsporFK KrasnodarCho mượn—
07/09/2021FK KrasnodarGiresunsporChuyển nhượng—
30/06/2017FK Krasnodar YouthFK KrasnodarChuyển nhượng—
30/06/2015Akademia FC Krasnodar U17FK Krasnodar YouthChuyển nhượng—
31/12/2012GBU DO RD RDYuSSh MakhachkalaAkademia FC Krasnodar U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh33
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com