
Kirill Kravtsov là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
397Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
397Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 295 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 42% | 1 | 0 | 6,41 |
| Croatian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 0% | 0 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/156 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/52 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 5-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/27 | 1 | 1/6 | — | 5,89 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/44 | 6 | 9/21 | — | 6,31 |
| 21/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 3-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 1/3 | — | 6,56 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,06 |
| 12/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 50/58 | 4 | 10/21 | V | 6,54 |
| 29/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/22 | 1 | 1/1 | — | 6,77 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 53/64 | 7 | 12/19 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/09/2019 | 17 | 150 nghìn € |
| 22/12/2019 | 17 | 200 nghìn € |
| 28/06/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/12/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 02/12/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 20/11/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 04/10/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/12/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | FC Sochi | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Zenit St. Petersburg | FC Sochi | Hết hạn mượn 0.835M € | 835 nghìn € |
| 29/06/2022 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Zenit St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 09/02/2022 | Zenit St. Petersburg | FC Pari Nizhniy Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Zenit 2 St. Petersburg | Zenit St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Zenit St.Petersburg Youth | Zenit 2 St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Zenit St. Petersburg U17 | Zenit St.Petersburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực39