Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kirill Klimov

UD SantaremTiền đạoRUS
25Tuổi
191Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kirill Klimov là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo UD Santarem.

Tiểu sử Kirill Klimov

Kirill Klimov là tiền đạo quốc tịch Russia, thi đấu cho UD Santarem, sinh ngày 30/01/2001 và 25 tuổi. Cao 191 cm, nặng 68 kg, thi đấu chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với 208 phút thi đấu tại Portuguese Liga 3. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 12/07/2026, từ Feirense đến UD Santarem, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị cao nhất từng đạt là 300 nghìn € (2021).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
208Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Portuguese Liga 32026-2027—4320800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 208 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kirill Klimov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Uniao LeiriaH 2-270003008/1216/9—6,48
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs OliveirenseB 1-225000003/602/3—5,98
03/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Pacos de FerreiraT 2-116000012/202/3—6,76
29/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SCU TorreenseH 0-0dự bị00000—0———
18/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ ViseuB 0-315000011/20——6,44
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs VizelaT 1-0dự bị00000—0———
04/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SC FarenseT 1-0dự bị00000—0———
22/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Sporting CP BB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: —20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/201918150 nghìn €
28/12/202019200 nghìn €
01/06/202120300 nghìn €
06/12/202120250 nghìn €
01/06/202221200 nghìn €
07/12/202221175 nghìn €
25/06/202322150 nghìn €
19/11/202322100 nghìn €
21/05/202423150 nghìn €
24/09/202423100 nghìn €
22/12/202423150 nghìn €
25/05/202524150 nghìn €
21/12/202524250 nghìn €
23/06/202625200 nghìn €
12/07/202625—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026FeirenseUD SantaremChuyển nhượng—
30/06/2025FC Kolkheti PotiFeirenseChuyển nhượng—
26/01/2024SKA KhabarovskFC Kolkheti PotiChuyển nhượng—
29/06/2023FC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaSKA KhabarovskCho mượn—
12/01/2023SKA KhabarovskFC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaChuyển nhượng—
07/07/2022Rubin KazanSKA KhabarovskHết hạn mượn 0.065M €65 nghìn €
30/12/2021Kuban KrasnodarRubin KazanCho mượn—
07/07/2021Rubin KazanKuban KrasnodarChuyển nhượng—
29/06/2021FK Tambov-MRubin KazanCho mượn—
19/02/2021Rubin KazanFK Tambov-MChuyển nhượng—
15/10/2020Monaco U21Rubin KazanChuyển nhượng—
29/08/2019Cercle Brugge IIMonaco U21Chuyển nhượng—
30/01/2019Lokomotiv Moscow YouthCercle Brugge IIHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2018Akademia Lokomotiv Moskau U17Lokomotiv Moscow YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy51
  • Sức mạnh34
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com