Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr Lomovitskiy

FC Torpedo ZhodinoTiền đạoRUS
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Aleksandr Lomovitskiy là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Torpedo Zhodino.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
678Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
339Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—10867820100——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 678 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201517300 nghìn €
01/12/201618350 nghìn €
31/05/201719350 nghìn €
04/12/201719450 nghìn €
05/06/201820500 nghìn €
31/08/201820800 nghìn €
19/12/2018201,5 triệu €
13/06/2019211,5 triệu €
22/12/2019211,8 triệu €
07/04/2020221,6 triệu €
28/07/2020221,4 triệu €
28/12/2020221,5 triệu €
01/06/2021231,5 triệu €
28/12/2021231,5 triệu €
01/06/2022241,2 triệu €
20/11/2022241,2 triệu €
18/06/202325900 nghìn €
12/12/202325700 nghìn €
03/06/202426600 nghìn €
11/12/202426500 nghìn €
03/06/202527500 nghìn €
15/12/202527400 nghìn €
25/05/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Rubin KazanFC Torpedo ZhodinoChuyển nhượng—
29/06/2025Fakel VoronezhRubin KazanCho mượn—
26/01/2025Rubin KazanFakel VoronezhChuyển nhượng—
30/12/2022KhimkiRubin KazanCho mượn—
13/07/2022Rubin KazanKhimkiChuyển nhượng—
31/12/2021Spartak MoscowRubin KazanHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2021Arsenal TulaSpartak MoscowCho mượn—
30/09/2020Spartak MoscowArsenal TulaChuyển nhượng—
29/09/2020KhimkiSpartak MoscowCho mượn—
11/08/2020Spartak MoscowKhimkiChuyển nhượng—
30/07/2020Arsenal TulaSpartak MoscowCho mượn—
25/07/2019Spartak MoscowArsenal TulaChuyển nhượng—
30/06/2018Spartak 2 MoscowSpartak MoscowChuyển nhượng—
31/12/2016Spartak Moscow YouthSpartak 2 MoscowChuyển nhượng—
30/06/2015Akademia Spartak Moscow U17Spartak Moscow YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Tư duy42
  • Sức mạnh27
  • Thể lực42
  • Kỹ thuật54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com