Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikita Karmaev

Arsenal TulaHậu vệRUS
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Nikita Karmaev là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Arsenal Tula.

Tiểu sử Nikita Karmaev

Nikita Karmaev là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Arsenal Tula, mang quốc tịch Russia và hiện 26 tuổi. Cao 191 cm, nặng 80 kg, anh thuận chân trái và sinh ngày 17/07/2000. Mùa 2026-2027, anh có 12 trận và 1029 phút thi đấu, trong đó 11 trận ở Russian First League và 1 trận ở Cúp Nga. Giá trị thị trường của anh là 225 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € (2025), và hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.029Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/2Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—111193900000——52—
Cúp Nga2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 939 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 225 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20181850 nghìn €
19/12/20181875 nghìn €
13/06/201918100 nghìn €
22/12/201919125 nghìn €
28/06/202019150 nghìn €
28/12/202020150 nghìn €
01/06/202120200 nghìn €
14/09/202121250 nghìn €
06/12/202121300 nghìn €
29/05/202221250 nghìn €
01/12/202222275 nghìn €
25/06/202322250 nghìn €
20/11/202323250 nghìn €
18/06/202423250 nghìn €
03/12/202424300 nghìn €
01/06/202524300 nghìn €
02/12/202525300 nghìn €
24/05/202625225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com