
Aleksandr Chernikov là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Krasnodar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
859Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 845 | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 83% | 55% | 3 | 0 | 6,44 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 845 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 342/409 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/28 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/88 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 30
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 3,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/44 | 0 | 2/10 | — | 6,01 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 0/4 | V | 5,53 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 34/41 | 1 | 7/9 | V | 6,67 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 35/41 | 3 | 8/11 | — | 6,57 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/37 | 1 | 5/11 | — | 6,46 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/26 | 1 | 7/10 | — | 6,65 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 27/34 | 0 | 7/11 | — | 6,80 |
| 20/08/2026 | Cúp Nga | @ Dynamo Moscow | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 52/58 | 1 | 4/5 | — | 7,20 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/25 | 0 | 1/4 | V | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2016 | 16 | 100 nghìn € |
| 31/05/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 05/06/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 19/12/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 13/06/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/12/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/03/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 28/07/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 28/12/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 23/05/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/09/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 04/10/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 17/09/2025 | 25 | 9,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 25 | 9,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | FK Krasnodar II | FK Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Krasnodar Youth | FK Krasnodar II | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2016 | Akademia FC Krasnodar U17 | FK Krasnodar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh53
- Thể lực46