Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vyacheslav Grulev

FC Pari Nizhniy NovgorodTiền đạoRUS
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Vyacheslav Grulev là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Pari Nizhniy Novgorod.

Tiểu sử Vyacheslav Grulev

Vyacheslav Grulev là tiền đạo của FC Pari Nizhniy Novgorod, mang quốc tịch Russia và hiện 27 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 16 trận ra sân với 18 bàn thắng và 1196 phút thi đấu. Trong đó, giải Russian First League có 14 trận và 17 bàn, còn Cúp Nga ghi 1 bàn trong 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, cao nhất từng đạt 3,5 triệu € (2022). Cầu thủ chuyển đến FC Pari Nizhniy Novgorod từ Dynamo Moscow vào 09/01/2025 và có hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
14Đá chính
1.196Phút
18Bàn thắng
0Kiến tạo
1,35Bàn/90 phút
66Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—14141.138173000——10—
Cúp Nga2026-2027—205810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.138 phút

Tấn công

Bàn thắng
17
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 58 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vyacheslav Grulev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 2-234205212/413/4—9,00
11/05/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-2480052012/1714/10—6,79
03/05/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 0-2dự bị00000—0———
26/04/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowB 1-2100000—01/1—6,31
22/04/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgB 1-25000000/100/1—6,27
18/04/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowH 1-1dự bị00000—0———
11/04/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradH 2-24000002/200/1—6,45
05/04/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovB 0-1dự bị00000—0———
21/03/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarB 0-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 275 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 375 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 1,2 triệu €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/201617275 nghìn €
31/05/201718300 nghìn €
05/06/201819375 nghìn €
19/12/201819450 nghìn €
23/04/201920700 nghìn €
13/06/201920700 nghìn €
22/12/201920700 nghìn €
07/04/202021625 nghìn €
28/07/202021750 nghìn €
28/12/202021900 nghìn €
12/04/2021221,8 triệu €
01/06/2021222,5 triệu €
28/12/2021223,5 triệu €
01/06/2022233,5 triệu €
20/11/2022233,5 triệu €
13/06/2023242,5 triệu €
12/12/2023242,0 triệu €
03/06/2024251,5 triệu €
11/12/2024251,2 triệu €
03/06/2025261,2 triệu €
15/12/2025261,0 triệu €
25/05/202627800 nghìn €
22/09/2026271,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2025Dynamo MoscowFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
14/06/2020FC Pari Nizhniy NovgorodDynamo MoscowCho mượn—
09/01/2020Dynamo MoscowFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
31/12/2018Dinamo Moscow YouthDynamo MoscowChuyển nhượng—
30/06/2017Dynamo Moscow U20Dinamo Moscow YouthChuyển nhượng—
30/06/2016Dinamo Moscow YouthDynamo Moscow U20Chuyển nhượng—
30/08/2015Akademia Dynamo Moscow U17Dinamo Moscow YouthChuyển nhượng—
31/12/2012Konoplev Football AcademyAkademia Dynamo Moscow U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy44
  • Sức mạnh28
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com