
Nikita Iosifov là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Sporting Gijon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
487Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
487Phút/bàn
5/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 487 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 81% | 45% | 1 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/120 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/59 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | B 0-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 2/4 | — | 5,93 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/19 | 2 | 7/12 | V | 6,01 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/14 | 1 | 4/7 | — | 6,46 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/17 | 1 | 5/9 | — | 6,58 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | T 1-0 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 15/17 | 1 | 3/10 | — | 7,42 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/19 | 0 | 4/10 | — | 6,55 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/21 | 0 | 2/7 | — | 6,95 |
| 20/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Athens | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/14 | 2 | 3/5 | — | 7,89 |
| 13/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AEK Athens | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 2/4 | — | 6,28 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Drita | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 2/7 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2018 | 17 | 125 nghìn € |
| 13/06/2019 | 18 | 125 nghìn € |
| 22/12/2019 | 18 | 175 nghìn € |
| 12/10/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/09/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | NK Publikum Celje | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2024 | Castellon | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Mirandes | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Villarreal B | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Villarreal B | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 31/12/2019 | Lokomotiv Moscow Youth | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2018 | Akademia Spartak Moscow U17 | Lokomotiv Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật51
- Tư duy67
- Sức mạnh37
- Thể lực37