
Shonan Bellmare
Phong độ: HHHBH
Shonan Bellmare sẽ gặp Tochigi City lúc 16:00 ngày 25/10/2026 tại J2 Nhật Bản.
Đội hình Shonan Bellmare
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Thủ môn | 31 | JPN | 185 cm | 75 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 27 | JPN | 190 cm | 100 nghìn € | |
| 41 | Thủ môn | 23 | JPN | 185 cm | — | |
| 99 | Thủ môn | 36 | JPN | 182 cm | 125 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | JPN | 182 cm | 200 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 30 | JPN | 183 cm | 400 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 28 | JPN | 173 cm | 200 nghìn € | |
| 8 | Hậu vệ | 37 | JPN | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 28 | JPN | 178 cm | 450 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 25 | JPN | 179 cm | 125 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 27 | JPN | 177 cm | 500 nghìn € | |
| 32 | Hậu vệ | 22 | JPN | 180 cm | — | |
| 36 | Hậu vệ | 18 | JPN | 180 cm | — | |
| 5 | Tiền vệ | 26 | JPN | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 32 | JPN | 181 cm | 275 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 33 | JPN | 176 cm | 225 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 31 | BRA | 185 cm | 350 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 24 | JPN | 165 cm | 100 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 27 | JPN | 176 cm | 400 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 20 | JPN | 180 cm | 225 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 37 | JPN | 171 cm | 150 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 26 | JPN | 172 cm | 400 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 19 | JPN | 172 cm | — | |
| 35 | Tiền vệ | 18 | JPN | 171 cm | — | |
| 37 | Tiền vệ | 32 | JPN | 182 cm | 500 nghìn € | |
| 38 | Tiền vệ | 25 | JPN | 180 cm | 225 nghìn € | |
| 86 | Tiền vệ | 26 | JPN | 167 cm | 350 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 33 | COL | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 25 | JPN | 181 cm | 400 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 24 | JPN | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 30 | JPN | 176 cm | 300 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 24 | JPN | 185 cm | 175 nghìn € | |
| 34 | Tiền đạo | 26 | JPN | 181 cm | 700 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 21 | JPN | 170 cm | 300 nghìn € |