Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Soki Tamura

Shonan BellmareTiền vệJPN
24Tuổi
165Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Soki Tamura là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shonan Bellmare.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
12Đá chính
1.009Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
504Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—11858200010272%46%005,09
J2/J3 100 Year Vision League2026—1043952019577%42%006,74
Cúp Thiên Hoàng2026—103200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 582 phút · điểm TB 5,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/170 (72%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/22 (18%)
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/56 (46%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 22
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 395 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/163 (77%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/24 (12%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/33 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 32 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Soki Tamura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCH 1-12000001/30——6,35
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataH 1-15200000—0——5,95
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 1-1620021012/1816/10——
26/09/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariT 2-1620020213/1801/2—6,65
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaH 1-118000014/501/1—6,25
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 1-0450010014/1802/2——
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 1-3630010014/2013/10—4,80
29/08/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaH 2-2650000115/2314/9—6,25
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 0-07500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: —2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/202320—
14/12/20252375 nghìn €
08/06/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2025Tsukuba UniversityShonan BellmareChuyển nhượng—
31/03/2021Kashiwa Reysol U18Tsukuba UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com