
Yutaro Hakamata là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shonan Bellmare.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
29Đá chính
2.664Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1332Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 834 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 79% | 63% | 0 | 0 | 5,97 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 20 | 1.830 | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 77% | 60% | 1 | 0 | 6,54 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 834 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 277/350 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/55 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/41 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.830 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 717/923 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 50/138 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 97
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/116 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 249
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | 4/8 | — | 6,40 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 54/64 | 0 | 1/2 | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/58 | 1 | 2/3 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 0 | 5/7 | — | 5,50 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 2 | 4/7 | — | 6,36 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 25 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/01/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 08/06/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Tokyo Verdy | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Roasso Kumamoto | Tokyo Verdy | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Tokyo Verdy | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | RB Omiya Ardija | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Jubilo Iwata | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | RB Omiya Ardija | Jubilo Iwata | Cho mượn | — |
| 23/07/2022 | Jubilo Iwata | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Yokohama FC | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Meiji University | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Hamamatsu Kaiseikan High School | Meiji University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh64
- Thể lực53