Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arthur Silva

Shonan BellmareTiền vệBRA
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Arthur Silva là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Shonan Bellmare.

Tiểu sử Arthur Silva

Arthur Silva là tiền vệ quốc tịch Brazil, 31 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Shonan Bellmare. Cao 185 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Arthur Silva có 26 trận ra sân với 2031 phút, ghi 2 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,29. Giá trị thị trường là 350 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 10/02/2026, từ RB Omiya Ardija sang Shonan Bellmare.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
24Đá chính
2.081Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1040Phút/bàn
8/40Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—9869400011175%65%205,60
J2/J3 100 Year Vision League2026—18161.38720129777%57%406,62

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 694 phút · điểm TB 5,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
173/230 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
6/16 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
6
Phá bóng
15
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/70 (65%)
Không chiến thắng / thua
14 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.387 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/29
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
425/550 (77%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
38/76 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/40
Cắt bóng
7
Phá bóng
17
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
81/142 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
76 / 51
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
181
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arthur Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 1-1500031018/2022/6—5,95
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataH 1-19000000—0——6,35
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 1-1900010119/2648/11——
26/09/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariT 2-1280010014/2112/4—5,85
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 1-3760000019/2514/9V5,60
29/08/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaH 2-2900000116/2436/9V6,28
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 0-09000000—0——6,70
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataT 1-0900020129/3736/8—6,81
08/08/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaT 1-0900010132/41410/14—7,14
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Sagan TosuB 0-1790011131/4223/6V6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/201924150 nghìn €
27/12/201924250 nghìn €
28/01/202125350 nghìn €
28/06/202126350 nghìn €
12/01/202226300 nghìn €
27/06/202227200 nghìn €
05/01/202327175 nghìn €
26/06/202328175 nghìn €
21/02/202428175 nghìn €
11/06/202429175 nghìn €
11/12/202429250 nghìn €
25/06/202530275 nghìn €
14/12/202530350 nghìn €
08/06/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/02/2026RB Omiya ArdijaShonan BellmareChuyển nhượng—
07/01/2024FC TokyoRB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
31/12/2023Kataller ToyamaFC TokyoCho mượn—
31/01/2022FC TokyoKataller ToyamaChuyển nhượng—
30/01/2022Yokohama FCFC TokyoCho mượn—
30/06/2021FC TokyoYokohama FCChuyển nhượng—
03/01/2020CA Votuporanguense SPFC TokyoChuyển nhượng—
31/12/2019FC TokyoCA Votuporanguense SPCho mượn—
31/01/2019CA Votuporanguense SPFC TokyoChuyển nhượng—
30/12/2018Clube Náutico Marcílio Dias (SC)CA Votuporanguense SPCho mượn—
31/05/2018CA Votuporanguense SPCF Rio de JaneiroChuyển nhượng—
21/05/2018CA Votuporanguense SPClube Náutico Marcílio Dias (SC)Chuyển nhượng—
20/05/2018Novo Hamburgo RSCA Votuporanguense SPCho mượn—
14/11/2017CA Votuporanguense SPNovo Hamburgo RSChuyển nhượng—
13/11/2017Audax Rio de Janeiro EC (RJ) U20CA Votuporanguense SPCho mượn—
31/12/2016AA Internacional de BebedouroCA Votuporanguense SPChuyển nhượng—
31/12/2015Esporte Clube Sao Jose SPAA Internacional de BebedouroChuyển nhượng—
31/12/2014UnknownEsporte Clube Sao Jose SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy57
  • Sức mạnh42
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com