Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wakaba Shimoguchi

Shonan BellmareHậu vệJPN
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Wakaba Shimoguchi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shonan Bellmare.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
18Đá chính
1.629Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—833060013162%50%005,69
J2/J3 100 Year Vision League2026—17141.2330012075%60%006,44
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 306 phút · điểm TB 5,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/98 (62%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
8/25 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
9 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.233 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
497/659 (75%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
34/96 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
16
Phá bóng
30
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/60 (60%)
Không chiến thắng / thua
16 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 17
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
220
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wakaba Shimoguchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCH 1-1870000015/2602/4—6,80
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 1-1740121317/2601/6—6,25
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataH 1-1dự bị00000—0———
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 1-1790000021/2906/9——
26/09/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 1-0dự bị00000—0———
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 1-327001015/802/2—5,90
29/08/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaH 2-25000001/20——5,93
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 0-0600000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171825 nghìn €
04/01/20181925 nghìn €
04/01/201920150 nghìn €
26/06/201921150 nghìn €
26/01/202122200 nghìn €
27/06/202123200 nghìn €
12/01/202223175 nghìn €
27/06/202224150 nghìn €
05/01/202324150 nghìn €
26/06/202325125 nghìn €
21/02/202425150 nghìn €
11/06/202426200 nghìn €
11/12/202426275 nghìn €
25/06/202527375 nghìn €
14/12/202527500 nghìn €
08/06/202628450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026RB Omiya ArdijaShonan BellmareChuyển nhượng—
31/01/2024Fagiano OkayamaRB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
30/01/2024FC ImabariFagiano OkayamaCho mượn—
31/01/2022Fagiano OkayamaFC ImabariChuyển nhượng—
30/01/2020AC Nagano ParceiroFagiano OkayamaCho mượn—
18/08/2019Fagiano OkayamaAC Nagano ParceiroChuyển nhượng—
31/01/2017JFA Academy Fukushima U18Fagiano OkayamaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh50
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com