
Wakaba Shimoguchi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shonan Bellmare.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
18Đá chính
1.629Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 306 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 62% | 50% | 0 | 0 | 5,69 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 14 | 1.233 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 75% | 60% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 306 phút · điểm TB 5,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/98 (62%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/25 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.233 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 497/659 (75%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/96 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/60 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 17
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 220
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/26 | 0 | 2/4 | — | 6,80 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 1-1 | 74 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 17/26 | 0 | 1/6 | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | 6/9 | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 2/2 | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 5,93 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/01/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/01/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/01/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | 375 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/06/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | RB Omiya Ardija | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Fagiano Okayama | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | FC Imabari | Fagiano Okayama | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Fagiano Okayama | FC Imabari | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | AC Nagano Parceiro | Fagiano Okayama | Cho mượn | — |
| 18/08/2019 | Fagiano Okayama | AC Nagano Parceiro | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | JFA Academy Fukushima U18 | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh50
- Thể lực38