Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Soichiro Kozuki

Shonan BellmareTiền vệJPN
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Soichiro Kozuki là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shonan Bellmare.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
396Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—732910003079%64%004,44
Cúp Thiên Hoàng2026—2110500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 4,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/77 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/28 (64%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 105 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Soichiro Kozuki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCH 1-1720010111/1414/7—6,15
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 1-1620000217/2436/9—5,85
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataH 1-13800000—0——6,30
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 1-119001002/313/3——
26/09/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariT 2-128000005/513/3—6,50
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 1-0450000116/1900/3——
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 1-3270010010/1212/3—6,30
16/05/2026Hạng 3 Đức@ MSV DuisburgH 1-1dự bị00000—0———
10/05/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenB 0-32000005/70——6,26
02/05/2026Hạng 3 Đức@ SSV Ulm 1846T 2-010101105/611/1—7,43

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: —2022: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 225 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20191825 nghìn €
27/12/20191950 nghìn €
26/01/202120100 nghìn €
27/06/202120100 nghìn €
13/01/202221100 nghìn €
30/01/202221—
05/10/20222150 nghìn €
11/12/202221150 nghìn €
28/03/202322600 nghìn €
21/06/202322600 nghìn €
14/12/202322500 nghìn €
06/06/202423500 nghìn €
29/12/202424450 nghìn €
23/03/202524400 nghìn €
10/06/202524350 nghìn €
22/12/202525300 nghìn €
28/05/202625225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Viktoria KölnShonan BellmareChuyển nhượng—
25/08/2025TSV 1860 MünchenFC Viktoria KölnChuyển nhượng—
01/09/2024Schalke 04TSV 1860 MünchenHết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
31/08/2024Gornik ZabrzeSchalke 04Cho mượn—
29/01/2024Schalke 04Gornik ZabrzeChuyển nhượng—
31/12/2022Schalke IISchalke 04Chuyển nhượng—
25/08/2022DurenSchalke IIChuyển nhượng—
30/01/2022Kyoto SangaDurenChuyển nhượng—
31/01/2019Kyoto Sanga U18Kyoto SangaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy60
  • Sức mạnh42
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com