
Kazuki Dohana là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shonan Bellmare.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.240Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2240Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 606 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 78% | 52% | 1 | 0 | 5,53 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 19 | 1.634 | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 68% | 54% | 2 | 1 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 606 phút · điểm TB 5,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 258/328 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/56 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/42 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.634 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 404/592 (68%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/130 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 118
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/124 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 44 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 27
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 208
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/42 | 0 | 3/6 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81/95 | 2 | 4/8 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/55 | 1 | 2/4 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | 4/5 | — | 6,28 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 35/46 | 0 | 4/6 | — | 7,51 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 1 | 4/10 | V | 6,70 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tokushima Vortis | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/61 | 0 | 3/4 | — | 6,29 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Shonan Bellmare | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/36 | 0 | 2/4 | — | 6,72 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fujieda MYFC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/28 | 0 | — | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Iwaki FC | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Fukushima United FC | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Biwako Seikei Sport College | Fukushima United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Vissel Kobe U18 | Biwako Seikei Sport College | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh62
- Thể lực50