
Naoki Kase là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shonan Bellmare.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
14Đá chính
1.090Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1090Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 513 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 77% | 45% | 0 | 0 | 5,70 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 12 | 6 | 577 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 71% | 42% | 3 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 513 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/160 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 9/27 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/35 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 577 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/242 (71%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 10/41 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/27 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/45 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 21
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | T 2-1 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 0 | 1/4 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 1/2 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 3/5 | — | 5,80 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | H 2-2 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 12/12 | 1 | 1/3 | — | 7,06 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/26 | 1 | 3/6 | — | 6,74 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/22 | 2 | 6/10 | — | 6,68 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 3 | 5/8 | — | 6,07 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Iwaki FC | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 1 | 3/5 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Iwaki FC | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Ryutsu Keizai University | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Shoshi High School | Ryutsu Keizai University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy61
- Sức mạnh39
- Thể lực27