
Yuto Suzuki là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shonan Bellmare.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.637Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 766 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 72% | 49% | 0 | 0 | 5,33 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 11 | 11 | 871 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 74% | 52% | 1 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 766 phút · điểm TB 5,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/299 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/21 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/44 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/53 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 23
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 871 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 302/407 (74%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/50 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/63 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 17
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 158
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,45 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/16 | 0 | 0/1 | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/49 | 1 | 2/5 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/32 | 0 | 2/8 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/53 | 4 | 5/10 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 0 | 1/3 | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/23 | 1 | 3/6 | — | 6,20 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 21/06/2016 | 22 | 325 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/01/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/01/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/01/2022 | 28 | 550 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 26/06/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 650 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 08/06/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | Jubilo Iwata | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Kawasaki Frontale | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Matsumoto Yamaga FC | Kawasaki Frontale | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | Kawasaki Frontale | Matsumoto Yamaga FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Gamba Osaka | Kawasaki Frontale | Cho mượn | — |
| 17/07/2019 | Kawasaki Frontale | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2018 | Montedio Yamagata | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/01/2016 | Mito Hollyhock | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Yokohama F Marinos U18 | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh52
- Thể lực40