Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuto Suzuki

Shonan BellmareTiền vệJPN
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Yuto Suzuki là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shonan Bellmare.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
20Đá chính
1.637Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1197660003172%49%005,33
J2/J3 100 Year Vision League2026—11118710014074%52%106,43

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 766 phút · điểm TB 5,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
216/299 (72%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/21 (9%)
Chuyền dài chính xác
15/44 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/53 (49%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 23
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
142
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 871 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
302/407 (74%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
3/16 (18%)
Chuyền dài chính xác
19/50 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
22
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/63 (52%)
Không chiến thắng / thua
13 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 17
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
158
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuto Suzuki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCH 1-1dự bị00000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 1-116000005/50——6,45
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataH 1-18600000—0——6,60
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 1-1110000115/1600/1——
26/09/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariT 2-1900000136/4912/5—6,30
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaH 1-1900000019/3202/8—6,30
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 1-0890000139/5345/10——
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 1-3630000029/3901/3—5,90
29/08/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaH 2-2850020114/2313/6—6,20
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 0-08400000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2016: 325 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20131925 nghìn €
21/06/201622325 nghìn €
24/03/201723250 nghìn €
04/01/201824400 nghìn €
04/01/201925350 nghìn €
26/06/201925300 nghìn €
27/12/201926200 nghìn €
26/01/202127300 nghìn €
27/06/202127400 nghìn €
13/01/202228550 nghìn €
27/06/202228700 nghìn €
05/01/202329800 nghìn €
26/06/202329700 nghìn €
21/02/202430700 nghìn €
11/06/202430700 nghìn €
09/12/202431700 nghìn €
28/05/202531650 nghìn €
14/12/202532600 nghìn €
08/06/202632500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Jubilo IwataShonan BellmareChuyển nhượng—
31/01/2021Kawasaki FrontaleJubilo IwataChuyển nhượng—
30/01/2021Matsumoto Yamaga FCKawasaki FrontaleCho mượn—
31/01/2020Kawasaki FrontaleMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
30/01/2020Gamba OsakaKawasaki FrontaleCho mượn—
17/07/2019Kawasaki FrontaleGamba OsakaChuyển nhượng—
06/01/2018Montedio YamagataKawasaki FrontaleChuyển nhượng Free—
07/01/2016Mito HollyhockMontedio YamagataChuyển nhượng—
31/01/2012Yokohama F Marinos U18Mito HollyhockChuyển nhượng Free—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh52
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com