Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hiroto Yamada

Shonan BellmareTiền đạoJPN
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Hiroto Yamada là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shonan Bellmare.

Tiểu sử Hiroto Yamada

Hiroto Yamada là tiền đạo người Japan, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Shonan Bellmare. Cầu thủ sinh ngày 07/03/2000, cao 181 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Hiroto Yamada ghi 12 bàn và có 1 kiến tạo sau 30 trận, tổng cộng 2269 phút thi đấu với điểm trung bình 6,44. Ở J2 Nhật Bản, cầu thủ có 4 bàn sau 11 trận, còn tại J2/J3 100 Year Vision League (mùa 2026) có 8 bàn sau 19 trận. Cầu thủ chuyển đến Shonan Bellmare từ Sagan Tosu ngày 11/01/2026, và giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
26Đá chính
2.287Phút
12Bàn thắng
1Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
190Phút/bàn
21/51Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—121188840121773%51%105,83
J2/J3 100 Year Vision League2026—19151.399820301463%35%206,83

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 888 phút · điểm TB 5,83

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/21
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
12

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/161 (73%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/45 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.399 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
14/30
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
185/290 (63%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/117 (35%)
Không chiến thắng / thua
23 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 45
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
176
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hiroto Yamada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCH 1-118001001/102/3—6,50
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 1-1730000115/1913/6—6,50
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataH 1-16800000—0——6,90
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 1-179001015/1004/7V—
26/09/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariT 2-1811052113/150——6,99
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaH 1-181001019/1502/5—6,50
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 1-0750020015/2404/6——
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 1-3891031116/1602/6—7,09
29/08/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaH 2-265114227/901/2—9,00
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 0-08700000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 700 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20191850 nghìn €
26/06/20191950 nghìn €
27/12/201919250 nghìn €
28/01/202120350 nghìn €
28/06/202121350 nghìn €
13/01/202221350 nghìn €
27/06/202222450 nghìn €
05/01/202322500 nghìn €
26/06/202323500 nghìn €
21/02/202423500 nghìn €
11/06/202424450 nghìn €
09/12/202424400 nghìn €
25/06/202525350 nghìn €
14/12/202525650 nghìn €
08/06/202626700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Sagan TosuShonan BellmareChuyển nhượng—
19/01/2025Cerezo OsakaSagan TosuChuyển nhượng—
30/01/2024Vegalta SendaiCerezo OsakaCho mượn—
31/01/2023Cerezo OsakaVegalta SendaiChuyển nhượng—
30/01/2021Vegalta SendaiCerezo OsakaCho mượn—
06/02/2020Cerezo OsakaVegalta SendaiChuyển nhượng—
30/01/2020FC Ryukyu OkinawaCerezo OsakaCho mượn—
27/08/2019Cerezo OsakaFC Ryukyu OkinawaChuyển nhượng—
31/01/2018Cerezo Osaka U18Cerezo OsakaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy57
  • Sức mạnh31
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com