Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sere Matsumura

Shonan BellmareHậu vệJPN
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Sere Matsumura là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shonan Bellmare.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
15Đá chính
1.397Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12121.0640002174%52%005,58
J2/J3 100 Year Vision League2026—533330011064%58%006,31
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.064 phút · điểm TB 5,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
304/406 (74%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/18 (27%)
Chuyền dài chính xác
28/63 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
9
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/75 (52%)
Không chiến thắng / thua
11 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
171
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/169 (64%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
9/34 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/34 (58%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sere Matsumura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCH 1-1880000019/2800/2—6,70
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 1-1900000135/4011/3—6,70
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataH 1-19000000—0——6,80
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 1-1900000135/4637/11——
26/09/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariT 2-1900000129/3602/3—6,40
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaH 1-1900010334/4003/5—6,60
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 1-0900000146/6423/7——
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 1-376000008/1800/3—6,10
29/08/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaH 2-290000039/1712/5—6,57
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 0-09000000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20221850 nghìn €
05/01/20231950 nghìn €
27/06/20231950 nghìn €
21/02/20242050 nghìn €
11/06/20242050 nghìn €
09/12/202421100 nghìn €
28/05/202521150 nghìn €
14/12/202522225 nghìn €
08/06/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh52
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com