
Fabián González là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Shonan Bellmare.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
1Đá chính
286Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
286Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 155 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 44% | 0 | 0 | 4,86 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 3 | 0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 30% | 1 | 0 | 6,48 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 4,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/40 (50%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/27 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 56 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/23 | 0 | 5/11 | — | 6,90 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/3 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/3 | 0 | 2/5 | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | T 2-1 | 9 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 7,50 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 2/4 | — | — |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi SC | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,75 |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Thespa Kusatsu Gunma | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 2/3 | V | 6,22 |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Blaublitz Akita | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/5 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/06/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/12/2017 | 25 | 175 nghìn € |
| 20/06/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/02/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 26/01/2021 | 28 | 650 nghìn € |
| 27/06/2021 | 28 | 650 nghìn € |
| 13/01/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 08/06/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | RB Omiya Ardija | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Ventforet Kofu | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Jubilo Iwata | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | Atletico Nacional Medellin | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Millonarios | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2019 | Academia Deportiva Cantolao | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2017 | Ayacucho Futbol Club | Academia Deportiva Cantolao | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2017 | Club Sport Ancash | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2016 | Internacional de Bogota | Club Sport Ancash | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Deportivo Pasto B | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật36
- Tư duy51
- Sức mạnh29
- Thể lực47