Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabián González

Shonan BellmareTiền đạoCOL
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Fabián González là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Shonan Bellmare.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
1Đá chính
286Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
286Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—711551006350%44%004,86
J2/J3 100 Year Vision League2026—30750001083%30%106,48
Cúp Thiên Hoàng2026—205600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 4,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/40 (50%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/27 (44%)
Không chiến thắng / thua
7 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/12 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 56 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabián González · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCH 1-1720000010/2305/11—6,90
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 1-117000005/500/3—6,60
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataH 1-12200000—0——6,50
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 1-111001111/302/5——
26/09/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariT 2-19103200/201/1—7,50
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaH 1-19001001/202/3—6,50
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 1-015001013/502/4——
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi SCH 1-131000013/500/2—6,75
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Thespa Kusatsu GunmaB 1-210000003/322/3V6,22
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaT 1-034001004/401/5—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 175 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/02/201724150 nghìn €
21/06/201724150 nghìn €
28/12/201725175 nghìn €
20/06/201926800 nghìn €
27/02/202027800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
26/01/202128650 nghìn €
27/06/202128650 nghìn €
13/01/202229500 nghìn €
27/06/202229500 nghìn €
05/01/202330400 nghìn €
26/06/202330350 nghìn €
21/02/202431300 nghìn €
11/06/202431300 nghìn €
11/12/202432250 nghìn €
25/06/202532225 nghìn €
14/12/202533175 nghìn €
08/06/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026RB Omiya ArdijaShonan BellmareChuyển nhượng—
18/07/2024Ventforet KofuRB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
07/01/2024Jubilo IwataVentforet KofuChuyển nhượng—
14/01/2021Atletico Nacional MedellinJubilo IwataChuyển nhượng—
31/12/2019MillonariosAtletico Nacional MedellinChuyển nhượng—
18/01/2019Academia Deportiva CantolaoMillonariosChuyển nhượng—
24/08/2017Ayacucho Futbol ClubAcademia Deportiva CantolaoChuyển nhượng—
02/01/2017Club Sport AncashAyacucho Futbol ClubChuyển nhượng—
29/02/2016Internacional de BogotaClub Sport AncashChuyển nhượng—
31/12/2014Deportivo Pasto BInternacional de BogotaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy51
  • Sức mạnh29
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com