
Kazunari Ono là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shonan Bellmare.
Tiểu sử Kazunari Ono
Kazunari Ono là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Shonan Bellmare, mang quốc tịch Japan và hiện 37 tuổi. Cao 180 cm, nặng 75 kg, thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 8 trận ra sân với 637 phút thi đấu và điểm trung bình 5,00. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 600 nghìn € vào năm 2019.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
547Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 6 | 5 | 457 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 57% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 457 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/168 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/20 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/35 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vanraure Hachinohe FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 3/6 | — | 6,66 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tochigi City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 2 | 4/11 | — | 5,97 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ SC Sagamihara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/34 | 3 | 6/8 | — | 6,03 |
| 04/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tochigi SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Yokohama FC | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,60 |
| 20/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Thespa Kusatsu Gunma | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/12/2009 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/12/2010 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/07/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/04/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/07/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/03/2014 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/02/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 24/02/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 24/03/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 04/01/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/01/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 26/06/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/12/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/01/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 28/06/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 13/01/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 32 | 275 nghìn € |
| 05/01/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 09/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 28/05/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật35
- Tư duy39
- Sức mạnh61
- Thể lực47