Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shusuke Ota

Shonan BellmareTiền đạoJPN
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Shusuke Ota là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shonan Bellmare.

Tiểu sử Shusuke Ota

Shusuke Ota là tiền đạo, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Shonan Bellmare, mang quốc tịch Japan và 30 tuổi. Ở mùa 2026-2027, anh có 20 trận ra sân, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo, với 571 phút thi đấu và điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 800 nghìn € (2024). Anh chuyển đến Shonan Bellmare từ Albirex Niigata ngày 08/07/2025, hợp đồng đến 29/06/2027. Cao 176 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
5Đá chính
571Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
571Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—40690001180%75%006,57
J2/J3 100 Year Vision League2026—1655021019363%46%206,48

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/15 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 502 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/138 (63%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/11 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/28 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shusuke Ota · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaH 2-220000001/201/1—6,50
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 0-01500000—0——6,40
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataT 1-019000002/200/1—6,48
08/08/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaT 1-016000006/724/5—6,58
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Sagan TosuB 0-1620031022/2712/3—6,36
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Iwaki FCH 1-150001007/1212/2—6,40
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataB 1-326001005/100——6,32
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vegalta SendaiB 0-213000003/411/1—6,33
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Yokohama FCB 0-117001005/801/1—6,37
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vanraure Hachinohe FCT 1-019000003/50——6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201922200 nghìn €
26/06/201923200 nghìn €
27/12/201923150 nghìn €
26/01/202124250 nghìn €
27/06/202125300 nghìn €
12/01/202225500 nghìn €
27/06/202226600 nghìn €
05/01/202326800 nghìn €
26/06/202327800 nghìn €
21/02/202427800 nghìn €
11/06/202428600 nghìn €
09/12/202428500 nghìn €
28/05/202529400 nghìn €
14/12/202529350 nghìn €
08/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2025Albirex NiigataShonan BellmareChuyển nhượng—
08/01/2023Machida ZelviaAlbirex NiigataChuyển nhượng—
08/01/2021Ventforet KofuMachida ZelviaChuyển nhượng—
31/01/2018Nippon Sport Science UniversityVentforet KofuChuyển nhượng—
31/03/2014Ventforet Kofu U18Nippon Sport Science UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy52
  • Sức mạnh40
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com