Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Naoto Kamifukumoto

Shonan BellmareThủ mônJPN
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Naoto Kamifukumoto là thủ môn 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shonan Bellmare.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.470Phút
41Cứu thua
58%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—16161.4704171958%91%206,61
Cúp Thiên Hoàng——22180000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.470 phút · điểm TB 6,61

Thủ môn

Cứu thua
41
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
17/17
Bắt bóng bổng tốt
17

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
297/512 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
117/331 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/12 (91%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
219
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Naoto Kamifukumoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/08/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaT 1-0dự bị000—0———
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Sagan TosuB 0-19040015/310——6,93
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Iwaki FCB 1-212060226/430——7,78
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataB 1-3dự bị000—0———
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vegalta SendaiB 0-29030019/310——6,05
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Yokohama FCB 0-19000219/280——6,31
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tochigi CityB 1-29010020/270——5,68
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi SCH 1-19061117/3802/2V7,17
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ SC SagamiharaH 1-19021319/3502/2—6,24
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Thespa Kusatsu GunmaB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/201727150 nghìn €
04/01/201828300 nghìn €
04/01/201929700 nghìn €
26/06/201929700 nghìn €
27/12/201930700 nghìn €
07/04/202030550 nghìn €
28/01/202131650 nghìn €
28/06/202131650 nghìn €
13/01/202232550 nghìn €
27/06/202232550 nghìn €
05/01/202333500 nghìn €
27/06/202333450 nghìn €
21/02/202434300 nghìn €
11/06/202434200 nghìn €
09/12/202435150 nghìn €
28/05/202535150 nghìn €
14/12/202536125 nghìn €
08/06/202636125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2024Kawasaki FrontaleShonan BellmareChuyển nhượng—
08/01/2023Kyoto SangaKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
08/01/2022Tokushima VortisKyoto SangaChuyển nhượng—
07/01/2020Tokyo VerdyTokushima VortisChuyển nhượng—
06/01/2018Oita TrinitaTokyo VerdyChuyển nhượng—
30/06/2013Machida ZelviaOita TrinitaCho mượn—
05/05/2013Oita TrinitaMachida ZelviaChuyển nhượng—
31/01/2012Juntendo UniversityOita TrinitaChuyển nhượng—
31/03/2008Funabashi Municipal High SchoolJuntendo UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực29
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 228
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com