
Koki Tachi
Hậu vệJPN
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Koki Tachi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/51 | 0 | 2/3 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/40 | 1 | 3/6 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh63
- Thể lực48