
Hiroya Matsumoto là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shonan Bellmare.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
1.882Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1882Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 644 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 72% | 66% | 1 | 0 | 4,70 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 14 | 12 | 1.148 | 1 | 0 | 1 | 10 | 3 | 71% | 58% | 0 | 1 | 6,42 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 644 phút · điểm TB 4,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 256/351 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/81 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/33 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.148 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 362/507 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/29 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/121 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/62 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 194
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/38 | 2 | 6/9 | — | 6,50 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/52 | 0 | 4/5 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/59 | 0 | 1/2 | V | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/52 | 1 | 3/3 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 48/57 | 0 | 4/6 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/73 | 0 | 3/6 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 1/2 | — | 5,80 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/06/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | Sanfrecce Hiroshima | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Zweigen Kanazawa FC | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Sanfrecce Hiroshima | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | RB Omiya Ardija | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Sanfrecce Hiroshima | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2018 | Hiroshima Sanfrecce U18 | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh56
- Thể lực42