
Shohei Takeda là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shonan Bellmare.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
29Đá chính
2.602Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 988 | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 77% | 46% | 1 | 0 | 5,37 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 18 | 1.582 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 78% | 52% | 3 | 0 | 6,42 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 988 phút · điểm TB 5,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 405/522 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/40 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/77 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/60 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.582 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 639/811 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 10/34 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/93 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/102 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 31
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 220
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 32 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/43 | 2 | 3/7 | — | 6,05 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 1/6 | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/40 | 2 | 3/4 | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/41 | 0 | 0/2 | — | 6,05 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 50/63 | 0 | 2/3 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 73/89 | 0 | 1/4 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 41/57 | 3 | 7/8 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/34 | 0 | 3/6 | — | 6,02 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 25 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/01/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/01/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 550 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 550 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 08/06/2026 | 32 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Kyoto Sanga | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Fagiano Okayama | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Ventforet Kofu | Fagiano Okayama | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | Fagiano Okayama | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Kanagawa University | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2013 | RKU Kashiwa High School | Kanagawa University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh49
- Thể lực43