
Sena Ishibashi là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shonan Bellmare.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
1.027Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1027Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35% | 66% | 0 | 0 | 6,38 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 12 | 10 | 847 | 1 | 0 | 1 | 13 | 3 | 69% | 50% | 0 | 0 | 6,33 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 2 | 148 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 847 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/286 (69%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/21 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/90 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 40
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 176
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 148 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/13 | 0 | 1/1 | — | 5,95 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,81 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Iwaki FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 4 | 6/7 | — | 6,83 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 4/7 | — | 6,69 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Vegalta Sendai | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 3 | 3/8 | — | 6,39 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Yokohama FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 2/7 | — | 5,49 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vanraure Hachinohe FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tochigi City | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/24 | 0 | 2/4 | — | 5,49 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2026 | 20 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.