
Taiyo Nishino là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shonan Bellmare.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
18Đá chính
1.512Phút
9Bàn thắng
3Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
168Phút/bàn
22/45Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 710 | 3 | 0 | 0 | 18 | 7 | 66% | 28% | 0 | 0 | 5,97 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 11 | 8 | 756 | 6 | 0 | 3 | 27 | 15 | 64% | 31% | 1 | 0 | 7,38 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 710 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/155 (66%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/70 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 756 phút · điểm TB 7,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 15/27
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 7/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/6
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/157 (64%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 0/13 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/79 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 35
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 19/31 | 1 | 4/6 | — | 7,45 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 3/9 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | H 1-1 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/14 | 1 | 1/7 | — | 6,99 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 0/1 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/22 | 0 | 3/11 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | H 2-2 | 84 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/16 | 2 | 3/13 | — | 7,22 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/15 | 0 | 4/12 | — | 6,34 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/15 | 0 | 3/13 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/01/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/01/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 21/02/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/06/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tokushima Vortis | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Tochigi SC | Tokushima Vortis | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Tokushima Vortis | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Kyoto Tachibana High School | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật43
- Tư duy69
- Sức mạnh32
- Thể lực44