
Masaki Ikeda là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shonan Bellmare.
Tiểu sử Masaki Ikeda
Masaki Ikeda là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Shonan Bellmare, mang quốc tịch Japan. Cầu thủ hiện 27 tuổi, sinh ngày 08/07/1999, thuận chân phải, cao 176 cm và nặng 69 kg. Chuyển nhượng gần nhất là từ Fukushima United FC đến Shonan Bellmare vào ngày 08/01/2021. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận với 598 phút thi đấu và điểm trung bình 6,41. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
778Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 8 | 7 | 598 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 76% | 33% | 4 | 0 | 6,41 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 598 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 196/257 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/37 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/42 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 27
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/30 | 2 | 2/4 | — | 6,58 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Iwaki FC | H 1-1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 0 | 1/7 | V | 6,29 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Vegalta Sendai | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 3 | 3/7 | V | 5,29 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Yokohama FC | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 36/42 | 1 | 1/2 | — | 6,48 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vanraure Hachinohe FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/42 | 2 | 3/9 | V | 6,12 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tochigi City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/56 | 1 | 2/6 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/01/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2021 | Fukushima United FC | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Higashiyama High School | Fukushima United FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh38
- Thể lực32