
Keigo Watanabe là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shonan Bellmare.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
11Đá chính
1.097Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
365Phút/bàn
10/26Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 134 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 64% | 13% | 0 | 0 | 6,55 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 9 | 963 | 3 | 0 | 2 | 24 | 10 | 61% | 38% | 6 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/34 (64%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/23 (13%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 963 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/24
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/224 (61%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/135 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 41
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 158
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/7 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,70 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/5 | — | 6,53 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Iwaki FC | H 1-1 | 109 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/21 | 1 | 7/18 | V | 6,69 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | B 1-3 | 25 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/7 | 0 | 2/3 | — | 7,06 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Vegalta Sendai | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 3/9 | — | 6,15 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Yokohama FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/20 | 0 | 3/9 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 08/06/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh37
- Thể lực40