
Kosuke Onose là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shonan Bellmare.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
6Đá chính
857Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 1 | 364 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 65% | 32% | 0 | 1 | 5,75 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 8 | 5 | 493 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 68% | 46% | 3 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/116 (65%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/14 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/25 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/185 (68%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/27 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/38 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/41 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/2 | — | 5,95 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 1-1 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 1 | 1/2 | — | 6,15 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/21 | 0 | 3/8 | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | T 2-1 | 51 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 16/27 | 1 | 2/7 | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 2/3 | Đ | 5,36 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/1 | — | 6,76 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 7,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/04/2012 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/07/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/06/2016 | 23 | 275 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/01/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/06/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 725 nghìn € |
| 28/01/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/06/2021 | 28 | 750 nghìn € |
| 13/01/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 650 nghìn € |
| 27/06/2023 | 30 | 650 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 325 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 33 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2023 | Gamba Osaka | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | Renofa Yamaguchi | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2017 | Yokohama FC | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Yokohama FC U18 | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật56
- Tư duy61
- Sức mạnh40
- Thể lực39