
Kota Sanada là thủ môn 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shonan Bellmare.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
62Cứu thua
44%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 51 | 8 | 20 | 44% | 0% | 2 | 0 | 5,40 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 11 | 0 | 3 | 45% | 50% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 5,40
Thủ môn
- Cứu thua
- 51
- Đấm bóng
- 8
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/282 (44%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 55/211 (26%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 161
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,26
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/114 (45%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/82 (26%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 20/39 | 0 | — | — | 6,10 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 1-1 | 90 | 10 | 0 | 0 | 18/41 | 0 | — | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 0/1 | V | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | T 2-1 | 90 | 5 | 1 | 0 | 16/31 | 0 | — | V | 6,10 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | H 1-1 | 90 | 3 | 3 | 1 | 15/28 | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 11/19 | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 1-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 13/21 | 0 | — | — | 5,70 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | H 2-2 | 90 | 7 | 0 | 1 | 4/19 | 0 | — | — | 7,23 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/11/2023 | 24 | — |
| 21/02/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2024 | Veertien Mie | Shonan Bellmare | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Shonan Bellmare | Veertien Mie | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Yokogawa Musashino FC | Shonan Bellmare | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Shonan Bellmare | Yokogawa Musashino FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Ococias Kyoto AC | Shonan Bellmare | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Shonan Bellmare | Ococias Kyoto AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Nara Club | Shonan Bellmare | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | Shonan Bellmare | Nara Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Shonan Bellmare U18 | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực15
- Chỉ số 159
- Chỉ số 223
- Chỉ số 455
- Chỉ số 345