Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kota Sanada

Shonan BellmareThủ mônJPN
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Kota Sanada là thủ môn 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shonan Bellmare.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
62Cứu thua
44%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12121.0805182044%0%205,40
J2/J3 100 Year Vision League2026—44360110345%50%006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 5,40

Thủ môn

Cứu thua
51
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/282 (44%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
55/211 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
161
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,26

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/114 (45%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/82 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kota Sanada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCH 1-19040120/390——6,10
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 1-190100018/410——6,10
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataH 1-190000—0——6,10
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 1-1905008/1500/1V—
26/09/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariT 2-19051016/310—V6,10
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaH 1-19033115/280——6,10
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 1-09030211/190———
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 1-39031013/210——5,70
29/08/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaH 2-2907014/190——7,23
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 0-090000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2023: —2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20191950 nghìn €
26/06/20192050 nghìn €
27/12/20192050 nghìn €
23/11/202324—
21/02/20242450 nghìn €
11/06/20242550 nghìn €
09/12/20242550 nghìn €
28/05/20252650 nghìn €
14/12/202526100 nghìn €
08/06/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2024Veertien MieShonan BellmareCho mượn—
31/01/2023Shonan BellmareVeertien MieChuyển nhượng—
30/01/2023Yokogawa Musashino FCShonan BellmareCho mượn—
31/01/2022Shonan BellmareYokogawa Musashino FCChuyển nhượng—
30/01/2022Ococias Kyoto ACShonan BellmareCho mượn—
31/01/2021Shonan BellmareOcocias Kyoto ACChuyển nhượng—
30/01/2021Nara ClubShonan BellmareCho mượn—
31/01/2020Shonan BellmareNara ClubChuyển nhượng—
31/01/2018Shonan Bellmare U18Shonan BellmareChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực15
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 223
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 345
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com