
Hiroaki Okuno là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shonan Bellmare.
Tiểu sử Hiroaki Okuno
Hiroaki Okuno là tiền vệ 37 tuổi thi đấu cho Shonan Bellmare, có quốc tịch Japan. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 16 trận ra sân với 484 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 4,82. Trong đó, tại J2 Nhật Bản có 5 trận và 2 bàn. Cao 171 cm, nặng 67 kg, thuận chân phải, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, chuyển nhượng gần nhất là từ Cerezo Osaka tới Shonan Bellmare ngày 25/03/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
5Đá chính
606Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
202Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 241 | 3 | 0 | 0 | 4 | 2 | 75% | 62% | 0 | 0 | 4,77 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 9 | 2 | 234 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 64% | 2 | 0 | 6,40 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 2 | 131 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 4,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/74 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/12 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/129 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/28 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 131 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 4/7 | — | 6,20 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/18 | 2 | 3/3 | — | 7,65 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | H 1-1 | 22 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,75 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/25 | 0 | 2/3 | — | 5,95 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 5,85 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 1-0 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | — |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Vegalta Sendai | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Yokohama FC | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 1/2 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2009 | 20 | 25 nghìn € |
| 21/12/2010 | 21 | 25 nghìn € |
| 25/06/2012 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/07/2013 | 23 | 25 nghìn € |
| 11/02/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/02/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 24/03/2017 | 27 | 650 nghìn € |
| 04/01/2018 | 28 | 700 nghìn € |
| 04/01/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 28/01/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 28/06/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 13/01/2022 | 32 | 700 nghìn € |
| 27/06/2022 | 32 | 700 nghìn € |
| 05/01/2023 | 33 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 33 | 600 nghìn € |
| 21/02/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 35 | 225 nghìn € |
| 28/05/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 36 | 175 nghìn € |
| 08/06/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/03/2025 | Cerezo Osaka | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Vegalta Sendai | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2015 | V-Varen Nagasaki | Vegalta Sendai | Cho mượn | — |
| 18/07/2013 | Vegalta Sendai | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Sendai University | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2011 | Vegalta Sendai | Sendai University | Cho mượn | — |
| 25/05/2009 | Sendai University | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2008 | Vegalta Sendai U18 | Sendai University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy46
- Sức mạnh44
- Thể lực41