
Grasshopper sẽ gặp FC Basel 1893 lúc 22:30 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Thụy Sĩ.
Đội hình Grasshopper
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 23 | SUI | 175 cm | 1,0 triệu € | |
| 71 | Thủ môn | 25 | SUI | 185 cm | 1,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 21 | BIH | 190 cm | 700 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 26 | MLI | 198 cm | 500 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 18 | ITA | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 25 | USA | 168 cm | 350 nghìn € | |
| 31 | Hậu vệ | 30 | AUT | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 34 | Hậu vệ | 27 | SUI | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 24 | ALB | 187 cm | 600 nghìn € | |
| 58 | Hậu vệ | 21 | GER | 190 cm | 350 nghìn € | |
| 73 | Hậu vệ | 20 | ITA | 192 cm | 600 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 25 | SUI | 179 cm | 700 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 23 | BEN | — | 800 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 36 | ALB | 172 cm | 100 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 22 | GER | 190 cm | 1,2 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 27 | ESP | 175 cm | 300 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 27 | SUI | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 19 | ITA | 185 cm | 350 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 21 | SUI | 174 cm | 500 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 24 | NED | 174 cm | 700 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 23 | SUI | 176 cm | 1,2 triệu € | |
| 55 | Tiền vệ | 18 | SUI | 181 cm | 150 nghìn € | |
| 66 | Tiền vệ | 22 | ESP | — | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 23 | ENG | 178 cm | 800 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | SUI | 180 cm | 900 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 21 | — | 170 cm | 1,8 triệu € | |
| 18 | Tiền đạo | 23 | KOR | 190 cm | 400 nghìn € | |
| — | Không rõ | — | — | — | 10 nghìn € |