
Lausanne Sports
VĐQG Thụy SĩSwitzerlandHLV Luka ElsnerSân Stade Olympique de la PontaiseThành lập 1896Giá trị 33,6 triệu €
Phong độ: TBBBB
Lausanne Sports sẽ gặp FC Sion lúc 22:30 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Thụy Sĩ.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1 | 1.77 | 2.02 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 7 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1 | 1.77 | 2.02 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Castella | Thủ môn | 33 |
| 90 | Melvin Mastil | Thủ môn | 26 |
| 3 | Tyler Fredricson | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Étienne Youte Kinkoue | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Dircssi Ngonzo | Hậu vệ | 18 |
| 6 | Theo Bergvall | Hậu vệ | 22 |
| 18 | Morgan Poaty | Hậu vệ | 29 |
| 20 | Hamza Abdallah | Hậu vệ | 23 |
| 29 | Alexis Blin | Hậu vệ | 30 |
| 31 | Nicolas Cozza | Hậu vệ | 27 |
| 71 | Abdou Karim Sow | Hậu vệ | 23 |
| 2 | Brandon Soppy | Tiền vệ | 24 |
| 10 | Olivier Custodio | Tiền vệ | 31 |
| 16 | Stephane Beloko | Tiền vệ | 26 |
| 21 | Diogo Carraco | Tiền vệ | 24 |
| 47 | Papa Souleymane N'Diaye | Tiền vệ | 21 |
| 51 | Ibrahim Bah Mendes | Tiền vệ | 20 |
| 80 | Sekou Kone | Tiền vệ | 20 |
| 88 | Koba Koindredi | Tiền vệ | 24 |
| 91 | Florent Mollet | Tiền vệ | 34 |
| 7 | Alban Ajdini | Tiền đạo | 27 |
| 9 | Enzo Molebe | Tiền đạo | 19 |
| 11 | Nathan Butler-Oyedeji | Tiền đạo | 23 |
| 17 | Seydou Traore | Tiền đạo | 21 |
| 27 | Beyatt Lekweiry | Tiền đạo | 21 |
| 77 | Levy Nene | Tiền đạo | 20 |
| 78 | Omar Janneh | Tiền đạo | 20 |
| — | Emilien Grosso | Không rõ | 19 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Lausanne Sports là khi nào?
- Lausanne Sports gặp FC Sion trên sân khách lúc 22:30 ngày 25/10/2026, giải VĐQG Thụy Sĩ.
- Lausanne Sports đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Lausanne Sports 1 thắng, 0 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thắng FC Winkeln SG 7-0 (Switzerland Cup).
- Đội hình Lausanne Sports có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Lausanne Sports có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 23,9, tổng giá trị 33,6 triệu €; đắt giá nhất là Abdou Karim Sow (hậu vệ, 5,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Lausanne Sports?
- HLV trưởng là Luka Elsner (SLO, 44 tuổi); sân nhà Stade Olympique de la Pontaise tại Lausanne, sức chứa 15.850 chỗ.
- Lausanne Sports có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 6 cầu thủ Lausanne Sports hiện vắng mặt: Sekou Kone, Stephane Beloko, Tyler Fredricson và 3 người khác.
- Thành tích Lausanne Sports mùa này tại VĐQG Thụy Sĩ?
- Tại VĐQG Thụy Sĩ, Lausanne Sports đã đá 10 trận, ghi 7 bàn, thủng lưới 16 (trung bình 0,70 bàn ghi/trận); sút 92 lần, 31 trúng đích; chuyền chính xác 79%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:32 23/10/2026 (giờ Việt Nam).