Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Baumgartner

Cracovia KrakowHậu vệAUT
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Dominik Baumgartner là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Cracovia Krakow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
176Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—411150001083%61%316,15
Cúp Ba Lan2026-2027—116100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/74 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/10 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/18 (61%)
Không chiến thắng / thua
8 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Baumgartner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 3-1dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 2-327000009/1102/2—6,60
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockB 1-3580000034/4002/7Đ5,27
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 0-16001006/803/3—6,56
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomB 1-2240000013/1504/6V6,16
22/08/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 3-2dự bị00000—0———
19/05/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 1-2840000013/1722/4—6,85
16/05/2026Bundesliga Áovs WSG TirolT 2-0900000159/6922/5—7,67
04/05/2026Bundesliga Áo@ Rheindorf AltachT 4-1451011011/2217/10V6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20131650 nghìn €
25/09/201317150 nghìn €
26/12/201317150 nghìn €
23/06/201417125 nghìn €
21/11/201418125 nghìn €
18/06/201518125 nghìn €
28/12/201519100 nghìn €
05/04/201619200 nghìn €
31/05/201619200 nghìn €
02/12/201620225 nghìn €
26/05/201720275 nghìn €
12/12/201721300 nghìn €
12/06/201821400 nghìn €
18/12/201822400 nghìn €
11/06/201922400 nghìn €
15/12/201923350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
21/07/202024700 nghìn €
20/12/2020241,0 triệu €
01/06/2021241,0 triệu €
15/12/2021251,5 triệu €
26/05/2022251,5 triệu €
09/11/2022261,0 triệu €
19/03/202326750 nghìn €
11/06/202326750 nghìn €
10/12/202327800 nghìn €
20/05/202427800 nghìn €
16/12/202428800 nghìn €
05/06/202528900 nghìn €
21/12/202529800 nghìn €
25/05/202629600 nghìn €
05/10/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Wolfsberger ACCracovia KrakowChuyển nhượng—
16/07/2020VfL Bochum 1848Wolfsberger ACHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
15/07/2020Wolfsberger ACVfL Bochum 1848Cho mượn—
01/09/2019VfL Bochum 1848Wolfsberger ACChuyển nhượng—
10/01/2019FC Wacker InnsbruckVfL Bochum 1848Hết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2016SV GrodigFC Wacker InnsbruckChuyển nhượng—
30/06/2015SV HornSV GrodigChuyển nhượng—
03/07/2013SKN St. Polten U18SV HornChuyển nhượng—
30/06/2012AKA St. Pölten U16SKN St. Polten U18Chuyển nhượng—
30/06/2011St.Polten U15AKA St. Pölten U16Chuyển nhượng—
14/07/2009SV Horn JugendSt.Polten U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh70
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com