
Filip Marchwinski là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Cracovia Krakow.
Tiểu sử Filip Marchwinski
Filip Marchwinski là tiền vệ 24 tuổi, quốc tịch Poland, hiện khoác áo Cracovia Krakow. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận tại VĐQG Ba Lan với 24 phút thi đấu và điểm trung bình 6,27. Cao 185 cm, nặng 72 kg, thi đấu hai chân. Cầu thủ chuyển từ Lecce đến Cracovia Krakow vào 17/07/2026, hợp đồng đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, cao nhất từng đạt 6,0 triệu € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 20% | 1 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/5 | V | 6,27 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Genoa | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Serie A | @ Sassuolo | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Serie A | vs Juventus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Serie A | @ Pisa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Serie A | @ Hellas Verona | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | Serie A | vs Fiorentina | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Serie A | @ Bologna | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Serie A | vs Atalanta | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2019 | 17 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 17 | 500 nghìn € |
| 14/01/2020 | 18 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 2,3 triệu € |
| 17/08/2020 | 18 | 3,5 triệu € |
| 14/01/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 19 | 2,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 19 | 2,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 15/11/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/03/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2023 | 21 | 4,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 21 | 4,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 22 | 4,5 triệu € |
| 24/03/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Lecce | Cracovia Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Lech Poznan | Lecce | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 11/12/2018 | Lech Poznan Youth | Lech Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2018 | Lech Posen Youth | Lech Poznan Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh47
- Thể lực46