
Karol Knap là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Cracovia Krakow.
Tiểu sử Karol Knap
Karol Knap là tiền vệ 25 tuổi, quốc tịch Poland, thi đấu cho câu lạc bộ Cracovia Krakow và thuận chân trái. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 71 kg, sinh ngày 12/09/2001. Trong mùa 2026-2027, Karol Knap có 5 trận và 339 phút thi đấu, điểm trung bình 4,87. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 800 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là hình thức cho mượn từ Stal Mielec sang Cracovia Krakow, diễn ra ngày 29/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
429Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 374 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 73% | 42% | 0 | 0 | 6,11 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 374 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/115 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/38 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/37 | 2 | 4/10 | — | 6,21 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/27 | 1 | 2/6 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 0 | 3/6 | — | 5,72 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 6/15 | — | 5,97 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | H 3-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/22 | 1 | 3/6 | V | 5,77 |
| 12/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/02/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 14/10/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 13/06/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 28/09/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/11/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 05/10/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/03/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 06/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/09/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/04/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Stal Mielec | Cracovia Krakow | Cho mượn | — |
| 03/09/2024 | Cracovia Krakow | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Puszcza Niepolomice | Cracovia Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | Karpaty Krosno | Puszcza Niepolomice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Karpaty Krosno U19 | Karpaty Krosno | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực41