
Dominik Pila là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Cracovia Krakow.
Tiểu sử Dominik Pila
Dominik Pila là hậu vệ của câu lạc bộ Cracovia Krakow, mang quốc tịch Poland, 25 tuổi, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Dominik Pila có 10 trận ra sân, 508 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 5,55. Trong VĐQG Ba Lan, cầu thủ góp mặt 9 trận, còn ở Cúp Ba Lan là 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € trong năm 2026. Hợp đồng với Cracovia Krakow có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
508Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
508Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 418 | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 74% | 38% | 1 | 0 | 6,17 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/135 (74%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/54 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 3/12 | — | 5,95 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 2 | 2/5 | V | 5,55 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 1 | 4/10 | — | 6,01 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 3-2 | 89 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 23/29 | 1 | 4/9 | — | 6,54 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/35 | 2 | 3/6 | — | 6,73 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 2 | 3/6 | — | 6,28 |
| 04/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 2/5 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 26/08/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/02/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/01/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/09/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/11/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh56
- Thể lực42