
Kahveh Zahiroleslam
24Tuổi
193Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Kahveh Zahiroleslam là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Cracovia Krakow.
Tiểu sử Kahveh Zahiroleslam
Kahveh Zahiroleslam là tiền đạo người Hoa Kỳ, 24 tuổi, hiện thi đấu cho Cracovia Krakow. Kahveh Zahiroleslam cao 193 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận với 444 phút thi đấu và điểm trung bình 5,58, trong đó 8 trận tại VĐQG Ba Lan và 1 trận tại Cúp Ba Lan. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, mức cao nhất đạt 1,5 triệu € vào năm 2024. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
449Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 394 | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 63% | 34% | 0 | 0 | 6,31 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/60 (63%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/46 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,02 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 2/4 | — | 6,42 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3/7 | 0 | 2/5 | — | 6,34 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 2/9 | — | 5,91 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 1/7 | — | 6,43 |
| 04/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 6/6 | 0 | 3/7 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/03/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 950 nghìn € |
| 01/10/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/03/2026 | 23 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 450 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh23
- Thể lực40