
Kacper·Smiglewski là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Cracovia Krakow.
Tiểu sử Kacper·Smiglewski
Kacper·Smiglewski là tiền đạo quốc tịch Poland, hiện thi đấu cho Cracovia Krakow và đang 21 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 07/01/2005. Ở mùa 2026-2027 tại VĐQG Ba Lan, Kacper·Smiglewski có 3 trận với 16 phút thi đấu và điểm trung bình 6,47. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € (2023). Hợp đồng đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là cho mượn từ Puszcza Niepolomice đến Cracovia Krakow vào ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 57% | 60% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 2/3 | — | 6,56 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 04/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,22 |
| 26/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 06/06/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/09/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Puszcza Niepolomice | Cracovia Krakow | Cho mượn | — |
| 11/07/2025 | Cracovia Krakow | Puszcza Niepolomice | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | Cracovia II | Cracovia Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2022 | Cracovia Krakow Youth | Cracovia II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | MKS Polonia Warszawa | Cracovia Krakow Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2021 | Polonia Warszawa Youth | MKS Polonia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Polonia Warsaw Youth | Polonia Warszawa Youth | Chuyển nhượng | — |