Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dijon Kameri

Cracovia KrakowTiền vệ
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Dijon Kameri là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Cracovia Krakow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
451Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—5433200013383%50%206,35
Cúp Ba Lan2026-2027—10900000——00—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—311100000063%50%104,06

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/114 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/28 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 13
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 4,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/11 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dijon Kameri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 3-1dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 2-3dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockB 1-3dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomB 1-27000008/901/1—6,09
22/08/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 3-2610050011/1415/8—6,32
16/08/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 2-1840031118/2103/5—6,58
09/08/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawH 0-0900031132/4211/8V6,27
04/08/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 0-2900021126/2804/6V6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,3 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20211775 nghìn €
30/11/202117450 nghìn €
24/05/202218700 nghìn €
19/09/2022184,0 triệu €
09/11/2022184,0 triệu €
11/06/2023194,0 triệu €
10/12/2023193,0 triệu €
30/05/2024202,3 triệu €
09/10/2024202,0 triệu €
16/12/2024201,5 triệu €
05/06/2025211,0 triệu €
07/12/2025211,0 triệu €
03/06/202622700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2025Red Bull SalzburgCracovia KrakowChuyển nhượng—
29/06/2025Rheindorf AltachRed Bull SalzburgCho mượn—
20/08/2024Red Bull SalzburgRheindorf AltachChuyển nhượng—
29/06/2024GrasshopperRed Bull SalzburgCho mượn—
07/02/2024Red Bull SalzburgGrasshopperChuyển nhượng—
30/06/2022FC LieferingRed Bull SalzburgChuyển nhượng—
30/06/2021Red Bull Salzburg U18FC LieferingChuyển nhượng—
30/06/2020Red Bull Salzburg U16Red Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—
30/06/2019AKA Red Bull Salzburg U15Red Bull Salzburg U16Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Liefering YouthAKA Red Bull Salzburg U15Chuyển nhượng—
17/08/2017Red Bull Salzburg (Youth)FC Liefering YouthChuyển nhượng—
08/08/2016FC Liefering YouthRed Bull Salzburg (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh31
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com